School of Chemical Engineering

  • Đăng ký
    *
    *
    *
    *
    *
    Fields marked with an asterisk (*) are required.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Tel/Fax: +84-4-3868 0070
HotLine: +84-88 868 0070
Email: SCE@hust.edu.vn
-----
Tel/Fax: +84-4-3869 2300
HotLine: +84-86 869 2300
-----
Tel/Fax: +84-4-3869 2370
Email: PC@hust.edu.vn
-----
HotLine: +84-96 369 2300
-----
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday333
mod_vvisit_counterYesterday1690
mod_vvisit_counterThis week13838
mod_vvisit_counterLast week16979
mod_vvisit_counterThis month63700
mod_vvisit_counterLast month70834
mod_vvisit_counterAll days3619057

Today: Tháng 5 27, 2017
 

Danh sách SV đăng ký Olympic Hóa học 2016 (cập nhật 27/9/2015)

Mã số sinh viên Họ và tên Ngày / Tháng / Năm sinh Lớp học Khóa học
20123403 Nguyễn Hồng Phi 10/9/1994 KTHH07 K57
20140871 Nguyễn Hồng Dương 4/9/1996 Kỹ thuật hóa học 7 K59
20136971 Trương Đình Tuân 9/12/1995 KTHH-03 K58
20131173 Nguyễn Việt Hà 8/25/1995 KTHH 2 K58
20132851 Phạm Đắc Nhân 7/16/1995 Kĩ thuật hóa học 3 K58
20123340 đặng thị ngát 3/29/1994 kĩ thuật hóa học 08 K57
20123340 đặng thị ngát 3/29/1994 kĩ thuật hóa học 08 K57
20130441 Nguyễn Viết Chương 12/2/1995 KTHH04 K58
20133578 Lương Thái 3/14/1995 KTHH-07 K58
20133885 Ngô Sỹ Thủy 3/12/1995 kỹ thuật hóa học 01 K58
20130558 Nguyễn Minh Diệu 4/14/1995 Kĩ Thuật Hóa Học 01 K58
20130558 Nguyễn Minh Diệu 4/14/1995 Kĩ Thuật Hóa Học 01 K58
20132006 Phạm Thị Hương 9/13/1995 kthh01 K58
20141600 Nguyễn Thị Mai Hiền 3/7/1996 KTHH 06 K59
20123667 Nguyễn Thanh Tuấn 11/20/1994 KTHH04 K57
20142157 Nghiêm Đức Hưng 1/26/1996 KTHH 04 K59
20133117 Trịnh Huy Quang 8/11/1995 KTHH 03 K58
20144248 Trần Quốc Thế 4/3/1996 Kỹ thuật hóa học 4 K59
20141425 Hoàng Thị Hạnh 10/23/1996 Kĩ thuật Môi trường 1 K59
20142618 Trịnh Ngọc Linh 11/2/2015 KTHH 07 K59
20141217 Đỗ Quỳnh Giang 12/28/1996 Kỹ thuật hóa học 7 K59 K59
20140138 Nguyễn Ngọc Anh 9/19/1996 Kỹ Thuật Hoá Học 3 K59
20136876 Phan Thị Yến 1/25/1995 CN KTHH 1- K58 K58
20155969 Đinh Tiến Long 12/25/1997 CN2.04 K60
20143216 Nguyễn Thái Ngọc 2/11/1996 Hóa Học K59
20140685 Nguyễn Trọng Duẩn 12/20/1996 Kỹ thuật hóa học 5 K59 K59
20130903 Trần Hải Đăng 2/1/1995 KTHH 07 K58
20122938 Ngô Việt Cường 9/10/1994 KTHH7 - K57 K57
20111661 Phạm Quang Huy 10/6/1993 Điện Tử 01-K56 K56
20133318 Nguyễn Đăng Sơn 10/15/1995 KTHH06 K58
20130391 Nguyễn Đức Chiến 5/9/1995 KTHH 2-K59 K58
20135667 Nguyễn Thị Huệ 1/28/1994 CN-KTHH 01 K58
20142658 Lê Đức Long 4/24/1996 Kĩ thuật cơ khí 8 K59
20123007 Trần Văn Đạt 9/10/1992 Kỹ thuật hóa học 8 K57
20133092 Nguyễn Minh Quang 9/13/1995 Kĩ thuật Hóa học 04 K58
20141343 Đặng Ngọc Hải 11/14/1996 KTHH02 K59
20151060 Phí Hoàng Đức 8/13/1996 KT21.07 K60
20136463 Tạ Văn Thắng 5/27/1995 CNKTHH01 K58
20131699 ĐẶNG PHÚC HỢP 5/14/1995 KTHH-01 K58
20123400 Phạm Thị Kiều Oanh 11/15/1994 KTHH 04 K57
20133373 Vũ Hoàng Sơn 5/1/1995 KTHH 06 K58
20144836 Nguyễn Văn Tuân 6/2/1996 KT Hóa Học 6 K59
20130206 phạm thị kim anh 11/22/1995 kĩ thuật hóa học 03 K58
20140706 Bùi Thanh Duy 10/4/1996 Hóa Học K59 K59
20140727 Nguyễn Hồng Duy 9/11/1996 Hóa Học k59 K59
20132959 Lê Văn Phú 2/6/1995 Kỹ thuật hóa học 4 K58
20110747 Lê Hữu Thành 3/15/1992 KT cơ khí 1 K56
20142114 PHẠM VĂN HÙNG 2/22/1996 KTHH2 K59
20131326 Nguyễn Văn Hậu 12/27/1994 Kĩ Thuật Môi Trường 01 K58
20131890 Nguyễn Ngọc Hùng 5/18/1995 Kỹ Thuật Hoá Học 05
K58
20132301 Nguyễn Văn Linh 7/15/1995 KTHH8 K58
20113003 Đặng Đình Hiệp 10/20/1993 KTHH4_K56 K56
20134405 Ngô Quang Tùng 7/30/1995 Kĩ thuật hóa học 01 K58
20155945 Ninh Thị Mỹ Linh 4/23/1997 KQ1.02-K60 K60
20144409 Nguyễn Trọng Thuỷ 5/5/1995 KTHH 8 K59
20112964 Vũ Thị Hường 4/18/1993 KTTP2 K56
20133479 Nguyễn Như Thanh 12/26/1995 Hóa Học K58
20152830 Nguyễn Khắc Phong 12/10/1997 KT21.05-K60 K60
20150682 Nguyễn hữu dũng 11/24/1997 KT22.10 K60
20134303 Nguyễn Mạnh Tuấn 12/15/1995 KTHH 08 K58
20152393 Lê Đức Mạnh 9/6/1997 KT31.10 K60
 
20151854 MAI CÔNG HƯNG 10/12/1997 KT31.05-K60 K60
20130248 Vũ Thị Ngọc Anh 6/13/1995 KTHH6 K58
20143692 Lê Minh Quyền 7/15/1996 môi trường 2 K59
20154162 Nguyễn Đình Tuyên 11/30/1997 KT21.07 K60
20154415 Vũ Bá Vũ 8/21/1997 kt14.02 K60
20144332 ĐÀO THỊ THU 10/19/1996 KTHH 08 K59
20141455 Nguyễn Thị Hằng 8/5/1996 KTHH 7 - K59 K59
20144463 Đặng Văn Tiến 3/26/1992 KTHH 03 K59
20141455 Nguyễn Thị Hằng 8/5/1996 KTHH 7 - K59 K59
20153320 Dương Hải Thanh 6/6/1997 KT31.14 K60
 
20155775 Trần Xuân Hùng 2/28/1997 CN2.05 K60
20144152 Trần Thị Thảo 4/19/1996 Kỹ Thuật Môi Trường 1 K59
20152279 NGUYỄN VĂN LONG 8/3/1997 KT31.12-K60 K60
20133486 Nguyễn Văn Thanh 9/7/1995 KTHH 04 K58
20133709 Vũ Toàn Thắng 5/14/1995 KTHH 03 K58
20132946 phạm văn phong 9/3/1995 kĩ thuật hạt nhân k58 K58
20133658 Đặng Văn Thắng 7/25/1995 Kỹ thuật in & TT-2013 K58
20131676 Triệu Khánh Hòa 10/29/1995 KTHH05 K58
20150382 Lại Đức Chính 5/20/1997 KT12.12-K60 K60
20123309 Nguyễn Quang Minh 8/23/1993 KTHH05-K57 K57
20142658 Lê Đức Long 4/17/1996 kĩ thuật cơ khí 8 K59
20121546 Đinh Văn Đức 10/11/1994 CNTT 2.01 K57
20152211 Nguyễn Thị Thùy Linh 7/27/1997 kt31.12 K60
20146300 nguyễn chí hoàng 7/18/1996 CN-KTHH K59
20144493 Phạm Văn Tiến 2/28/1996 KSCLC K59 K59
20150780 trần văn dương 8/29/1997 kt21.06 K60
20152701 Phan Như Ngọc 7/28/1997 Hóa học-K60 K60
20153156 Lê Văn Sáng 10/24/1996 Kt01 K60
20153813 nguyễn văn tĩnh 1/1/1995 hóa học K60
20141717 Hoàng Thị Thu Hoài 12/22/1996 Kĩ Thuật Hóa Học 02 K59
20143990 Nguyễn Văn Thanh 2/15/1996 KTHH 3 K59
20136766 Nguyễn Thanh Tùng 10/12/1995 CN-KTHH01 K58
20146521 nguyễn tài năng 9/4/1996 cn-điều khiển & tđh 2
K59
20133188 Lương Hữu Quyền 9/19/1995 KTHH08 K58
20145047 Nguyễn Minh Tú 9/17/1996 KT In và Truyền Thông
K59
20124963 Trần Xuân Bình 7/25/1994 kĩ thuật hóa học 05 K57
20153663 Bùi Văn Thuật 12/18/2015 KT31.04-K60 K60
20152648 Hoàng Thọ Minh Nghĩa 11/14/2015 KT31.03 K60
20142261 Nguyễn Ngọc Khang 11/7/1996 Kĩ thuật hoá học 3 K59
20113182 Đồng Sỹ Nguyên 8/1/1993 Kỹ thuật hóa học 4 K56
20155025 Hoàng Tuấn Anh 3/1/1997 CN3.04 K60
20121546 Đinh Văn Đức 10/11/1994 CNTT 2.01 K57
20153701 Nguyen Thu Thuy 6/25/1997 KT31.03 K60
20141416 Nguyễn Trung Hảo 2/6/1996 kthh03 K59
20144120 Võ Xuân Thành 6/10/1996 Kĩ thuật hóa học 04 K59
20143872 Phạm Hồng Sơn 11/9/1996 KTHH 03 K59
20152039 Nguyễn Thị Hà Khuyên 9/12/1995 KT31.08-K60 K60
20153149 Nguyễn Văn Sang 4/16/1997 KT51-04 K60
20144647 Trần Thị Kiều Trinh 7/2/1995 Ktth 03 K59 K59
20153941 Nguyễn Đức Trọng 11/2/1997 KT31.09 K60
20140138 Nguyễn Ngọc Anh 9/19/1996 KTHH3 K59
20155446 Lê thị haˋ 11/10/1997 CN3 K60
20150436 Nguyễn Chí Công 3/2/1997 KT21.18 K60
20133983 nguyễn thị tình 4/10/1995 kthh 03 K58
20144375 Nguyễn Thị Thủy 8/2/1996 kthh02 K59
20152393 Lê Đức Mạnh 9/6/1997 KT31.10 K60
20143504 Đỗ Việt Phương 8/23/1996 KTHH 07 K59
20151669 Nguyễn Đăng Huy 3/10/1997 KSTN Hóa dầu K60
20142424 Nguyễn Xuân Kiên 6/16/1996 Vật liệu 01 K59
20146418 Nguyễn Đỗ Lâm 7/9/1996 cnkt hóa học K59
20144763 Vũ Đình Trung 9/23/1996 KTHH3 K59
20151874 Nông Văn Hưng 11/8/1996 KT31.04-K60 K60
20154284 Trần Thanh Tùng 10/3/1997 KT31.01 K60
20146319 Phạm Thị Huệ 12/22/1995 cn3.01 K59
20146790 Vũ Anh Tuấn 1/14/1993 CN KTHH K59 K59
20131399 Hoàng Minh Hiếu 8/15/1995 KHHH08 K58
20156308 nguyễn văn quang 11/15/2015 sư phạm KT công ngiệp K60
20145018 Bùi Văn Tú 10/3/1996 Cơ Khí động lực 2 K59
 
You are here: Home Tin tức Olympic Hóa học toàn quốc 2016 Danh sách SV đăng ký Olympic Hóa học 2016 (cập nhật 27/9/2015)