School of Chemical Engineering

  • Create an account
    *
    *
    *
    *
    *
    Fields marked with an asterisk (*) are required.

Phân công hướng dẫn đồ án 3 CH5501 kỳ 2019.1

Danh sách phân công hướng dẫn đồ án 3 CH5501 kỳ 2019.1

Giáo viên hướng dẫn

Sinh viên

MSSV

Họ tên

TS. Vũ Thị Phương Anh

20151928

Nguyễn Thị Hường

20150506

Nguyễn Mạnh Cường

TS. Cao Thị Mai Duyên

20150067

Lê Phương Anh

20150106

Nguyễn Ngọc Anh

20150527

Phạm Mạnh Cường

TS. Nguyễn Thị Thu Huyền

20153682

Lê Thị Thùy

20144793

Nguyễn Văn Trường

20152930

Nguyễn Thị Phượng

TS. Phùng Lan Hương

20152429

Đặng Quang Minh

20141562

Trần Minh Hiếu

20151250

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

PGS. TS. Trần Trung Kiên

20151622

Trần Thị Ánh Hồng

20154372

Nguyễn Quang Vinh

ThS. Đặng Thị Tuyết Ngân

20151084

Đinh Thị Giang

20152704

Phạm Thị Bích Ngọc

20150027

Đào Thị Anh

TS. Nghiêm Xuân Sơn

20154081

Hồ Mạnh Tuấn

20151152

Nguyễn Thu Hà

20153643

Nguyễn Thị Huyền Thu

PGS. TS. Nguyễn Minh Tân

20153290

Nguyễn Thị Tâm

20152546

Lê Anh Nam

20151705

Phùng Đức Huy

TS. Đỗ Xuân Trường

20152482

Nguyễn Thị Nguyệt Minh

20152659

Nguyễn Quốc Nghĩa

20153910

Trần Thị Thu Trà

TS. Nguyễn Văn Xá

20153840

Trần Đức Toàn

20152788

Phạm Thị Nhung

20152238

Vũ Thị Linh

 

Phân công hướng dẫn đồ án môn học CH3440, CH3441, CH3442 kỳ 2019.1

PHÂN CÔNG HƯỚNG DẪN ĐỒ ÁN MÔN HỌC CH3440, CH3441, CH3442
           
Mã lớp Mã HP MSSV Họ và tên Lớp GVHD
687541 CH3440 20140002 Cao Trường An Kỹ thuật hóa học 2 K59 TS. Nguyễn Thị Thu Huyền

Thứ 2: 08h30

Ngày 16/9/2019

Tại C4-105
687541 CH3440 20160033 Cao Thị Minh Anh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20140041 Đào Nguyễn Trang Anh Kỹ thuật hóa học 1 K59
687541 CH3440 20140042 Đào Nguyễn Tú Anh Kỹ thuật hóa học 7 K59
687541 CH3440 20160043 Đào Tuấn Anh Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20160111 Ngô Thị Vân Anh Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20160128 Nguyễn Gia Anh Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20160136 Nguyễn Hoàng Anh Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20160138 Nguyễn Minh Anh Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20160149 Nguyễn Quang Anh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20160163 Nguyễn Thị Lan Anh Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20160165 Nguyễn Thị Lan Anh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20160170 Nguyễn Thị Phương Anh Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20160172 Nguyễn Thị Vân Anh Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20160185 Nguyễn Tuấn Anh Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20160283 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20160293 Võ Thị Ngọc Ánh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20150232 Nguyễn Văn Ba Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20160351 Lê Thanh Bằng Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20130324 Đỗ Đức Bình KT hóa học 07 K58
687541 CH3440 20160368 Nguyễn Đức Bình Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20160376 Nhữ Thị Bình Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20150320 Vũ Đình Cảnh Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20160403 Ngô Thị Ngọc Châu Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20160410 Trần Thị Quỳnh Chi Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20160413 Vũ Mai Chi Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20140447 Lê Văn Chinh Kỹ thuật hóa học 2 K59
687541 CH3440 20130506 Lê Đình Cường KT hóa học 04 K58
         
687541 CH3440 20150505 Nguyễn Mạnh Cường Kỹ thuật hóa học 3 K60 TS. Cao Thị Mai Duyên

Thứ 3: 14h00

Ngày 17/9/2019

Tại C4-105
687541 CH3440 20140984 Nguyễn Tiến Đạt Kỹ thuật hóa học 1 K59
687541 CH3440 20160618 Lương Ngọc Diệp Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20140673 Nguyễn Ngọc Doanh Kỹ thuật hóa học 2 K59
687541 CH3440 20161058 Đào Minh Đức Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20141137 Nguyễn Anh Đức Kỹ thuật hóa học 8 K59
687541 CH3440 20161102 Nguyễn Mạnh Đức Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20141164 Nguyễn Trung Đức Kỹ thuật hóa học 8 K59
687541 CH3440 20161160 Vũ Văn Đức Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20150584 Nguyễn Minh Dung Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20122973 Đỗ Việt Dũng KT hóa học 08 K57
687541 CH3440 20160667 Mai Xuân Dũng Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20160719 Vũ Tiến Dũng Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20160819 Đoàn Văn Dương Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20140871 Nguyễn Hồng Dương Kỹ thuật hóa học 7 K59
687541 CH3440 20160863 Tạ Thị Thùy Dương Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20160792 Vi Ngọc Duy Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20160798 Đoàn Thị Duyên Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20151112 Trần Thị Giang Kỹ thuật hóa học 7 K60
687541 CH3440 20151113 Trần Thị Giang Kỹ thuật hóa học 3 K60
687541 CH3440 20141262 Vũ Hoàng Giang Kỹ thuật hóa học 3 K59
687541 CH3440 20161214 Đỗ Thu Hà Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20151134 Dương Thị Thu Hà Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20151142 Lê Thu Hà Kỹ thuật hóa học 2 K60
687541 CH3440 20161235 Nguyễn Thị Thu Hà Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20141343 Đặng Ngọc Hải Kỹ thuật hóa học 2 K59
687541 CH3440 20161395 Lê Thị Ngọc Hân Kỹ thuật hóa học 4 K61
         
687541 CH3440 20161397 Trần Thị Hồng Hân Kỹ thuật hóa học 5 K61 TS. Phùng Lan Hương

Thứ 6: 11h00

Ngày 20/9/2019

Tại C4-105
687541 CH3440 20161380 Lê Thị Hằng Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20161381 Lê Thị Thúy Hằng Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20161386 Nguyễn Thị Thúy Hằng Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20161391 Tô Thị Hằng Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20151129 Phan Hồng Hanh Kỹ thuật hóa học 5 K60
687541 CH3440 20161353 Mai Thị Hạnh Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20161372 Vũ Thị Hồng Hạnh Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20161339 Lê Thị Hảo Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20161402 Lê Thị Hậu Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20151378 Đặng Văn Hiền Kỹ thuật hóa học 7 K60
687541 CH3440 20131366 Hứa Đình Hiền KT hóa học 04 K58
         
687541 CH3440 20161476 Lại Thị Thu Hiền Kỹ thuật hóa học 5 K61 TS. Đỗ Xuân Trường

Thứ 4: 08h00

Ngày 18/9/2019

Tại C4-105
687541 CH3440 20161479 Lê Thị Thúy Hiền Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20161489 Nguyễn Thu Hiền Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20151405 Trần Thu Hiền Kỹ thuật hóa học 7 K60
687541 CH3440 20141635 Lê Hoàng Hiệp Kỹ thuật hóa học 7 K59
687541 CH3440 20161457 Vũ Đức Hiệp Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20161524 Lê Thị Hiếu Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20161538 Nguyễn Lương Hiếu Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20161609 Thân Thị Minh Hoa Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20161735 Đặng Thị Hòa Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20161613 Đào Công Hoan Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20161776 Mai Thị Huệ Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20123175 Trần Mạnh Hùng KT hóa học 07 K57
687541 CH3440 20161992 Trịnh Bá Hùng Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20142179 Nguyễn Thị Hưng Kỹ thuật hóa học 3 K59
687541 CH3440 20162051 Dương Thị Thu Hương Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20151907 Phạm Thị Mai Hương Kỹ thuật hóa học 5 K60
687541 CH3440 20162077 Trịnh Thị Hương Kỹ thuật hóa học 2 K61
         
687541 CH3440 20162089 Đào Thu Hường Kỹ thuật hóa học 3 K61 TS. Vũ Thị Phương Anh

Thứ 3: 14h00

Ngày 18/9/2019

Tại C4-109
687541 CH3440 20151924 Hoàng Văn Hường Kỹ thuật hóa học 7 K60
687541 CH3440 20162102 Phạm Xuân Hưởng Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20161806 Hứa Đức Huy Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20131751 Lê Đăng Huy KT hóa học 01 K58
687541 CH3440 20161838 Nguyễn Thành Gia Huy Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20161861 Trần Mạnh Huy Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20161885 Đỗ Thị Huyền Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20161889 Lê Thị Thanh Huyền Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20161891 Lưu Thị Thu Huyền Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20161896 Nguyễn Thị Huyền Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20151751 Tống Ngọc Huyền Kỹ thuật hóa học 5 K60
687541 CH3440 20151753 Trần Thị Huyền Kỹ thuật hóa học 2 K60
687541 CH3440 20161915 Vũ Thị Huyền Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20151757 Vũ Thị Ngọc Huyền Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20162182 Trịnh Nguyễn Khải Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20162146 Nguyễn Hữu Khánh Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20142312 Nguyễn Văn Khánh Kỹ thuật hóa học 5 K59
         
687541 CH3440 20142324 Triệu Minh Khánh Kỹ thuật hóa học 3 K59 TS. Nguyễn Văn Xá

Thứ 4: Từ 14h00 đến 17h00

Ngày 18/9/2019

Tại C4-105
687541 CH3440 20162161 Võ Quốc Khánh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20152007 Đỗ Trọng Khiêm Kỹ thuật hóa học 3 K60
687541 CH3440 20167243 Trương Trung Kiên Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20167244 Đỗ Thúy Kiều Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20152096 Cù Thị Linh Lam Kỹ thuật hóa học 6 K60
687541 CH3440 20162336 Vũ Tùng Lâm Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20152106 Nguyễn Thị Phương Lan Kỹ thuật hóa học 6 K60
687541 CH3440 20162293 Nguyễn Thị Mộng Lanh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20162348 Lê Thị Lệ Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20152154 Nguyễn Thị Lệ Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20162386 Đồng Thị Diệu Linh Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20162392 Đường Thị Linh Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20162426 Nguyễn Dương Thùy Linh Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20162447 Nguyễn Thị Linh Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20162460 Nguyễn Thị Thùy Linh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20162462 Nguyễn Thùy Linh Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20167264 Phạm Đăng Linh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20152231 Thân Thị Tú Linh Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20162506 Nguyễn Thanh Loan Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20142763 Nguyễn Đắc Lương Kỹ thuật hóa học 7 K59
687541 CH3440 20152344 Đào Xuân Lưu Kỹ thuật hóa học 6 K60
687541 CH3440 20162583 Nguyễn Thị Luyến Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20162619 Vũ Thị Hương Ly Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20162622 Hà Thị Mai Kỹ thuật hóa học 1 K61
         
687541 CH3440 20152374 Mạc Thị Thu Mai Kỹ thuật hóa học 7 K60 TS. Nguyễn Minh Tân

Thứ 6: 13h30

Ngày 20/9/2019

Tại C10B-204
687541 CH3440 20162624 Nguyễn Thị Mai Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20162626 Nguyễn Thị Mai Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20162687 Châu Quang Minh Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20152479 Nguyễn Thị Minh Kỹ thuật hóa học 6 K60
687541 CH3440 20152500 Trần Đức Minh Kỹ thuật hóa học 4 K60
687541 CH3440 20162759 Vũ Thị Tuyết Minh Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20132641 Bùi Văn Nam KT hóa học 06 K58
687541 CH3440 20162790 Đào Thị Phương Nam Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20162800 Hoàng Phương Nam Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20152552 Lê Phương Nam Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20162874 Nguyễn Thị Nga Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20162884 Bùi Thị Hồng Ngát Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20162908 Nguyễn Đại Nghĩa Kỹ thuật hóa học 2 K61
         
687541 CH3440 20152660 Nguyễn Thị Nghĩa Kỹ thuật hóa học 3 K60 TS. Vũ Thị Phương Anh

Thứ 3: 14h00

Ngày 18/9/2019

Tại C4-109
687541 CH3440 20132758 Dương Kế Nghiệp KT hóa học 07 K58
687541 CH3440 20162932 Trương Thị Ngoan Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20152703 Phạm Quang Ngọc Kỹ thuật hóa học 4 K60
687541 CH3440 20152708 Quách Thị Ngọc Kỹ thuật hóa học 5 K60
687541 CH3440 20162966 Quách Thị Thảo Ngọc Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20152712 Trần Quý Ngọc Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20163010 Nguyễn Thị Nhàn Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20163019 Hà Văn Nhân Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20163051 Vũ Thị Nhật Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20163067 Nghiêm Thị Nhung Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20163106 Nguyễn Thị Oanh Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20163107 Nguyễn Thị Kim Oanh Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20163111 Trần Thị Lâm Oanh Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20163126 Mai Khắc Phi Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20132985 Nguyễn Hữu Phúc Kỹ thuật hóa học 1 K59
687541 CH3440 20152893 Nguyễn Hoài Phương Kỹ thuật hóa học 2 K60
687541 CH3440 20163235 Nguyễn Thị Phương Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20163237 Nguyễn Thị Ngọc Phương Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20163258 Vũ Thị Hà Phương Kỹ thuật hóa học 6 K61
         
687541 CH3440 20163264 Chu Thị Phượng Kỹ thuật hóa học 3 K61 TS. Nguyễn Văn Xá

Thứ 4: Từ 14h00 đến 17h00

Ngày 18/9/2019

Tại C4-105
687541 CH3440 20152926 Lại Thị Phượng Kỹ thuật hóa học 5 K60
687541 CH3440 20163269 Lê Thị Phượng Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20163320 Tạ Đình Quang Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20163404 Bùi Văn Quý Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20163424 Nguyễn Thị Quyên Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20153094 Trần Đức Quyền Kỹ thuật hóa học 5 K60
687541 CH3440 20163458 Lê Thị Quỳnh Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20163463 Phạm Thị Quỳnh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20163466 Trịnh Diễm Quỳnh Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20163472 Lê Thúy Sang Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20163491 Trần Thành Son Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20113255 Dương Ngọc Sơn Kỹ thuật hóa học 7-K56
687541 CH3440 20143829 Nguyễn Hoàng Sơn Kỹ thuật hóa học 6 K59
687541 CH3440 20153279 Đinh Thanh Tâm Kỹ thuật hóa học 2 K60
687541 CH3440 20153314 Đặng Văn Tấn Kỹ thuật hóa học 7 K60
687541 CH3440 20163810 Nguyễn Thị Thắm Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20163812 Nguyễn Thị Thắm Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20123546 Lê Văn Thắng KT hóa học 05 K57
687541 CH3440 20153510 Nguyễn Đức Thắng Kỹ thuật hóa học 1 K60
         
687541 CH3440 20163861 Nguyễn Xuân Thắng Kỹ thuật hóa học 2 K61 TS. Nguyễn Minh Tân

Thứ 6: 13h30

Ngày 20/9/2019

Tại C10B-204
687541 CH3440 20167382 Trần Ngọc Thắng Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20163657 Trương Thị Thanh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20153364 Bùi Đức Thành Kỹ thuật hóa học 4 K60
687541 CH3440 20144120 Võ Xuân Thành Kỹ thuật hóa học 4 K59
687541 CH3440 20163773 Nguyễn Phương Thảo Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20163779 Nguyễn Thị Thảo Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20153454 Phạm Thị Thảo Kỹ thuật hóa học 4 K60
687541 CH3440 20163791 Phạm Thị Thảo Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20163792 Phạm Thị Thảo Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20144144 Phan Thị Phương Thảo Kỹ thuật hóa học 6 K59
687541 CH3440 20163795 Trần Phương Thảo Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20163798 Trình Thị Như Thảo Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20163800 Võ Thị Thanh Thảo Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20163893 Nguyễn Thị Thiện Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20163897 Nguyễn Thị Thiệp Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20163938 Hà Thị Thu Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20144346 Nguyễn Thị Thu Kỹ thuật hóa học 5 K59
687541 CH3440 20163943 Nguyễn Thị Thu Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20164014 Hoàng Thị Thương Kỹ thuật hóa học 6 K61
         
687541 CH3440 20164028 Hoàng Văn Thường Kỹ thuật hóa học 1 K61 TS. Nghiêm Xuân Sơn

Thứ 2: 10h00

Ngày 16/9/2019

Tại C4-105
687541 CH3440 20163972 Nguyễn Thị Thuỷ Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20163974 Đoàn Thị Minh Thúy Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20164003 Phan Thị Thu Thủy Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20153666 Phạm Thị Thuyết Kỹ thuật hóa học 1 K60
687541 CH3440 20164068 Nguyễn Huy Tiến Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20164134 Đặng Thị Tơ Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20164102 Hồ Khánh Toàn Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20164108 Nguyễn Đắc Toàn Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20164125 Nguyễn Anh Toản Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20164207 Lê Nguyễn Thùy Trâm Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20164146 Đặng Thị Quỳnh Trang Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20164156 Kiều Minh Trang Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20164159 Ngô Thị Thùy Trang Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20164161 Nguyễn Hà Trang Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20164165 Nguyễn Thị Trang Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20164187 Trần Thu Trang Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20164194 Vũ Thuỳ Trang Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20153922 Vũ Thị Trinh Kỹ thuật hóa học 7 K60
687541 CH3440 20144693 Đặng Văn Trung Kỹ thuật hóa học 1 K59
687541 CH3440 20153961 Hoàng Khánh Trung Kỹ thuật hóa học 4 K60
687541 CH3440 20164242 Kiều Văn Trung Kỹ thuật hóa học 3 K61
687541 CH3440 20154004 Vũ Đức Trung Kỹ thuật hóa học 5 K60
687541 CH3440 20154045 Phạm Văn Trường Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20154208 Phạm Ngọc Tú Kỹ thuật hóa học 4 K60
         
687541 CH3440 20144836 Nguyễn Văn Tuân Kỹ thuật hóa học 6 K59 ThS. Đặng Thị Tuyết Ngân

Thứ 2: 09h00

Ngày 16/9/2019

Tại C4-105
687541 CH3440 20154076 Đỗ Anh Tuấn Kỹ thuật hóa học 5 K60
687541 CH3440 20164396 Nguyễn Văn Tuấn Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20164428 Vũ Minh Tuấn Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20164517 Lê Xuân Tùng Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20123696 Phạm Thanh Tùng KT hóa học 06 K57
687541 CH3440 20145154 Vũ Gia Tùng Kỹ thuật hóa học 5 K59
687541 CH3440 20164569 Vũ Mạnh Tùng Kỹ thuật hóa học 6 K61
687541 CH3440 20164572 Vũ Thanh Tùng Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20164579 Hoàng Bá Tường Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20164634 Nguyễn Thị Hương Vi Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20164709 Lê Quang Vũ Kỹ thuật hóa học 2 K61
687541 CH3440 20167457 Sái Minh Tuấn Vũ Kỹ thuật hóa học 4 K61
687541 CH3440 20134690 Nguyễn Thị Xinh KT hóa học 08 K58
687541 CH3440 20154444 Hoàng Thị Yến Kỹ thuật hóa học 6 K60
687541 CH3440 20164756 Nguyễn Thị Hải Yến Kỹ thuật hóa học 1 K61
687541 CH3440 20164758 Nguyễn Thị Hải Yến Kỹ thuật hóa học 5 K61
687541 CH3440 20164761 Thân Thị Yến Kỹ thuật hóa học 4 K61
           
Mã lớp Mã HP MSSV Họ và tên Lớp GVHD
687548 CH3440 20160017 Nguyễn Thị Thu An Kỹ thuật hóa học 4 K61 TS. Cao Thị Mai Duyên

Thứ 3: 14h00

Ngày 17/9/2019

Tại C4-105
687548 CH3440 20160052 Đặng Thị Thu Anh Kỹ thuật hóa học 3 K61
687548 CH3440 20130109 Lương Đức Anh KT hóa học 04 K58
687548 CH3440 20160104 Lương Thị Mai Anh Kỹ thuật hóa học 2 K61
687548 CH3440 20130148 Nguyễn Mạnh Anh KT hóa học 02 K58
687548 CH3440 20160139 Nguyễn Minh Anh Kỹ thuật hóa học 5 K61
687548 CH3440 20150106 Nguyễn Ngọc Anh Kỹ thuật hóa học 3 K60
687548 CH3440 20160168 Nguyễn Thị Ngọc Anh Kỹ thuật hóa học 1 K61
687548 CH3440 20140297 Đinh Ngọc Bách Kỹ thuật hóa học 2 K59
687548 CH3440 20150283 Đỗ Văn Bính Kỹ thuật hóa học 7 K60
687548 CH3440 20160365 Lê Thị Bình Kỹ thuật hóa học 5 K61
687548 CH3440 20122893 Nguyễn Thanh Bình KT hóa học 04 K57
         
687548 CH3440 20150295 Nguyễn Thị Bình Kỹ thuật hóa học 1 K60 TS. Phùng Lan Hương

Thứ 6: 11h00

Ngày 20/9/2019

Tại C4-105
687548 CH3440 20160547 Ngô Mạnh Cường Kỹ thuật hóa học 6 K61
687548 CH3440 20150788 Nguyễn Thị Đào Kỹ thuật hóa học 5 K60
687548 CH3440 20160946 Nguyễn Tiến Đạt Kỹ thuật hóa học 6 K61
687548 CH3440 20161106 Nguyễn Minh Đức Kỹ thuật hóa học 4 K61
         
687548 CH3440 20123023 Trần Đình Đức KT hóa học 01 K57 TS. Đỗ Xuân Trường

Thứ 4: 08h00

Ngày 18/9/2019

Tại C4-105
687548 CH3440 20161158 Vũ Minh Đức Kỹ thuật hóa học 4 K61
687548 CH3440 20160735 Nguyễn Thị Dung Kỹ thuật hóa học 6 K61
687548 CH3440 20160741 Phạm Thị Dung Kỹ thuật hóa học 1 K61
687548 CH3440 20122982 Nguyễn Mậu Dương KT hóa học 03 K57
687548 CH3440 20160874 Trịnh Hữu Dương Kỹ thuật hóa học 2 K61
687548 CH3440 20161184 Nguyễn Thị Giang Kỹ thuật hóa học 3 K61
687548 CH3440 20161259 Vũ Thị Thu Hà Kỹ thuật hóa học 5 K61
         
687548 CH3440 20151243 Dương Thị Hồng Hạnh Kỹ thuật hóa học 6 K60 TS. Vũ Thị Phương Anh

Thứ 3: 14h00

Ngày 18/9/2019

Tại C4-109
687548 CH3440 20151245 Hà Minh Hạnh Kỹ thuật hóa học 7 K60
687548 CH3440 20161367 Trần Thị Hạnh Kỹ thuật hóa học 6 K61
687548 CH3440 20161485 Nguyễn Thị Hiền Kỹ thuật hóa học 3 K61
687548 CH3440 20161490 Nguyễn Thuý Hiền Kỹ thuật hóa học 2 K61
687548 CH3440 20161423 Nguyễn Duy Hiển Kỹ thuật hóa học 1 K61
687548 CH3440 20131480 Hồ Tuấn Hiệp KT hóa học 01 K58
687548 CH3440 20161781 Vũ Thị Bích Huệ Kỹ thuật hóa học 6 K61
687548 CH3440 20151788 Lê Văn Hùng Kỹ thuật hóa học 6 K60
687548 CH3440 20151796 Nguyễn Công Hùng Kỹ thuật hóa học 2 K60
687548 CH3440 20162052 Dương Thị Thu Hương Kỹ thuật hóa học 4 K61
687548 CH3440 20162068 Nguyễn Thị Lan Hương Kỹ thuật hóa học 6 K61
         
687548 CH3440 20151679 Nguyễn Đức Huy Kỹ thuật hóa học 4 K60 TS. Nguyễn Thị Thu Huyền

Thứ 2: 08h30

Ngày 16/9/2019

Tại C4-105
687548 CH3440 20131780 Nguyễn Văn Huy KT hóa học 03 K58
687548 CH3440 20161853 Phạm Quang Huy Kỹ thuật hóa học 3 K61
687548 CH3440 20161911 Trần Thanh Huyền Kỹ thuật hóa học 3 K61
687548 CH3440 20152029 Nguyễn Duy Khôi Kỹ thuật hóa học 6 K60
687548 CH3440 20152121 Lê Thanh Lâm Kỹ thuật hóa học 3 K60
687548 CH3440 20142468 Vũ Thị Lành Kỹ thuật hóa học 3 K59
687548 CH3440 20162458 Nguyễn Thị Thùy Linh Kỹ thuật hóa học 2 K61
         
687548 CH3440 20132310 Phạm Vũ Linh KT hóa học 02 K58 ThS. Đặng Thị Tuyết Ngân

Thứ 2: 09h00

Ngày 16/9/2019

Tại C4-105
687548 CH3440 20162497 Vũ Thị Mỹ Linh Kỹ thuật hóa học 2 K61
687548 CH3440 20142688 Nguyễn Thị Long Kỹ thuật hóa học 5 K59
687548 CH3440 20152343 Bùi Huy Lưu Kỹ thuật hóa học 1 K60
687548 CH3440 20162629 Vũ Thị Thanh Mai Kỹ thuật hóa học 2 K61
687548 CH3440 20162684 Bùi Bình Minh Kỹ thuật hóa học 4 K61
687548 CH3440 20162702 Đỗ Đức Minh Kỹ thuật hóa học 3 K61
687548 CH3440 20162771 Bùi Hải My Kỹ thuật hóa học 1 K61
687548 CH3440 20162774 Đinh Thị Trà My Kỹ thuật hóa học 2 K61
         
687548 CH3440 20162872 Hoàng Thị Nga Kỹ thuật hóa học 2 K61

TS. Nghiêm Xuân Sơn

Thứ 2: 10h00


Ngày 16/9/2019

Tại C4-105

687548 CH3440 20162875 Nguyễn Thị Nga Kỹ thuật hóa học 4 K61
687548 CH3440 20162955 Nguyễn Thị Ánh Ngọc Kỹ thuật hóa học 4 K61
687548 CH3440 20162976 Vũ Thị Ngọc Kỹ thuật hóa học 6 K61
687548 CH3440 20162977 Vũ Thị Bảo Ngọc Kỹ thuật hóa học 3 K61
         
687548 CH3440 20163028 Thân Văn Nhất Kỹ thuật hóa học 4 K61 TS. Nguyễn Văn Xá

Thứ 4: Từ 14h00 đến 17h00

Ngày 18/9/2019

Tại C4-105
687548 CH3440 20163123 Đặng Hồng Phi Kỹ thuật hóa học 2 K61
687548 CH3440 20163159 Trương Đức Phong Kỹ thuật hóa học 1 K61
687548 CH3440 20163224 Lương Thúy Phương Kỹ thuật hóa học 1 K61
687548 CH3440 20133117 Trịnh Huy Quang KT hóa học 03 K58
687548 CH3440 20153116 Đặng Thúy Quỳnh Kỹ thuật hóa học 6 K60
687548 CH3440 20163520 Lê Vũ Hồng Sơn Kỹ thuật hóa học 1 K61
687548 CH3440 20163537 Nguyễn Hồng Sơn Kỹ thuật hóa học 4 K61
687548 CH3440 20133407 Trần Thế Tài KT hóa học 05 K58
687548 CH3440 20153277 Vũ Văn Tài Kỹ thuật hóa học 1 K60
687548 CH3440 20163840 Nguyễn Đức Thắng Kỹ thuật hóa học 5 K61
687548 CH3440 20163639 Nguyễn Thị Thanh Kỹ thuật hóa học 4 K61
687548 CH3440 20163776 Nguyễn Thị Thảo Kỹ thuật hóa học 4 K61
687548 CH3440 20163793 Phạm Thị Phương Thảo Kỹ thuật hóa học 1 K61
687548 CH3440 20163914 Nguyễn Hợp Bảo Thông Kỹ thuật hóa học 6 K61
687548 CH3440 20163944 Nguyễn Thị Hoài Thu Kỹ thuật hóa học 4 K61
         
687548 CH3440 20163978 Lương Thị Thúy Kỹ thuật hóa học 3 K61 TS. Nguyễn Minh Tân

Thứ 6: 13h30

Ngày 20/9/2019

Tại C10B-204
687548 CH3440 20163996 Đoàn Thị Thu Thủy Kỹ thuật hóa học 2 K61
687548 CH3440 20144463 Đặng Văn Tiến Kỹ thuật hóa học 3 K59
687548 CH3440 20144486 Phan Thanh Tiến Kỹ thuật hóa học 2 K59
687548 CH3440 20164148 Đoàn Quỳnh Trang Kỹ thuật hóa học 4 K61
687548 CH3440 20154262 Nguyễn Thanh Tùng Kỹ thuật hóa học 6 K60
687548 CH3440 20164594 Nguyễn Thị Thu Uyên Kỹ thuật hóa học 1 K61
687548 CH3440 20123720 Nguyễn Tuấn Việt KT hóa học 01 K57
           
Mã lớp Mã HP MSSV Họ và tên Lớp GVHD
691603 CH3441 20160129 Nguyễn Hà Anh KT sinh học 2 K61 TS. Nguyễn Minh Tân

Thứ 6: 13h30

Ngày 20/9/2019

Tại C10B-204
691603 CH3441 20151141 Lê Thị Hà KT sinh học 1 K60
691603 CH3441 20151259 Nguyễn Thị Hằng KT sinh học 1 K60
691603 CH3441 20161409 Nguyễn Thị Hậu KT sinh học 1 K61
691603 CH3441 20162290 Vũ Thị Lan KT sinh học 2 K61
691603 CH3441 20162363 Phạm Thị Quỳnh Liên KT sinh học 1 K61
691603 CH3441 20162503 Hoàng Bích Loan KT sinh học 2 K61
691603 CH3441 20152356 Đặng Kiều Ly KT sinh học 2 K60
         
691603 CH3441 20162614 Đào Thị Ly KT sinh học 1 K61 TS. Nguyễn Văn Xá

Thứ 4: Từ 14h00 đến 17h00

Ngày 18/9/2019

Tại C4-105
691603 CH3441 20162930 Nguyễn Thị Ngoan KT sinh học 1 K61
691603 CH3441 20163001 Bùi Thị Hải Nguyệt KT sinh học 1 K61
691603 CH3441 20143537 Trần Thị Phương KT sinh học 2 K59
691603 CH3441 20152941 Đinh Hồng Quang KT sinh học 2 K60
691603 CH3441 20163718 Nguyễn Đức Thành KT sinh học 1 K61
691603 CH3441 20144788 Nguyễn Tất Trường KT sinh học 1 K59
691603 CH3441 20164744 Vi Thị Xuân KT sinh học 1 K61
           
Mã lớp Mã HP MSSV Họ và tên Lớp GVHD
691998 CH3442 20155077 Phạm Thanh Hà Hải Anh CN- KT Hóa học 2 K60 ThS. Đặng Thị Tuyết Ngân

Thứ 2: 09h00

Ngày 16/9/2019

Tại C4-105
691998 CH3442 20155093 Trịnh Thị Ngọc Anh CN- KT Hóa học 1 K60
691998 CH3442 20155171 Lê Thị Chinh CN- KT Hóa học 2 K60
691998 CH3442 20155192 Bùi Văn Công CN- KT Hóa học 1 K60
691998 CH3442 20155371 Hoàng Thị Biển Đông CN- KT Hóa học 1 K60
691998 CH3442 20146154 Phan Quang Dương CN- KT Hóa học K59
691998 CH3442 20125950 Lê Thị Hiếu CN-KT hóa học 1 K57
691998 CH3442 20155570 Vũ Huy Hiếu CN- KT Hóa học 2 K60
691998 CH3442 20155655 Trần Huy Hoàng CN- KT Hóa học 2 K60
691998 CH3442 20146370 Hoàng Việt Hưng CN- KT Hóa học K59
691998 CH3442 20146375 Tống Quang Hưng CN- KT Hóa học K59
691998 CH3442 20155941 Nguyễn Thị Khánh Linh CN- KT Hóa học 1 K60
691998 CH3442 20156158 Nguyễn Thị Bích Ngọc CN- KT Hóa học 2 K60
691998 CH3442 20156203 Lê Thị Nhung CN- KT Hóa học 2 K60
691998 CH3442 20146648 Nguyễn Tiến Thành CN- KT Hóa học K59
691998 CH3442 20156489 Vũ Thị Thảo CN- KT Hóa học 1 K60
691998 CH3442 20146696 Đoàn Thị Thương CN- KT Hóa học K59
691998 CH3442 20156673 Nguyễn Thị Thùy Trang CN- KT Hóa học 2 K60
691998 CH3442 20156828 Lường Thị Tươi CN- KT Hóa học 2 K60
691998 CH3442 20156857 Hoàng Đức Việt CN- KT Hóa học 1 K60
   

Lịch thí nghiệm QTTB học kỳ 2019.1

Viện Kỹ thuật Hóa học                                      
Bộ môn Quá trình - Thiết bị CN Hóa học & Thực phẩm                            
PHÂN CÔNG THÍ NGHIỆM CH3480, CH3490
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2019 - 2020
                                           
Tuần Thời gian Ngày Nhóm Bài Ng HD Ngày Nhóm Bài Ng HD Ngày Nhóm Bài Ng HD Ngày Nhóm Bài Ng HD Ngày Nhóm Bài Ng HD
Tuần 3 07h30 Thứ 2
09/9/2019
N01 phổ biến
+
Tài liệu TN
  Thứ 3
10/9/2019
N05 phổ biến
+
Tài liệu TN
  Thứ 4
11/9/2019
N09 phổ biến
+
Tài liệu TN
  Thứ 5
12/9/2019
N01 phổ biến
+
Tài liệu TN
  Thứ 6
13/9/2019
N04 phổ biến
+
Tài liệu TN
 
N02   N06   N10   N02   N05  
N03   N07   N11   N03   N06  
N04   N08   N12          
                   
 
Tuần 4 07h35'-11h50' Thứ 2
16/9/2019
N01 Bài 1   Thứ 3 17/9/2019 N05 Bài 1   Thứ 4
18/9/2019
N09 Bài 1   Thứ 5
19/9/2019
N01 Bài 6   Thứ 6
20/9/2019
N04 Bài 6  
07h35'-11h50' N02 Bài 2   N06 Bài 2   N10 Bài 2   N02 Bài 7   N05 Bài 7  
07h35'-11h50' N03 Bài 3   N07 Bài 3   N11 Bài 3   N03 Bài 8   N06 Bài 8  
07h35'-11h50' N04 Bài 4   N08 Bài 4   N12 Bài 4              
07h35'-11h50'   Bài 5     Bài 5     Bài 5              
 
Tuần 5 07h35'-11h50' Thứ 2
23/9/2019
N02 Bài 1   Thứ 3 24/9/2019 N06 Bài 1   Thứ 4
25/9/2019
N10 Bài 1   Thứ 5
26/9/2019
N02 Bài 6   Thứ 6
27/9/2019
N05 Bài 6  
07h35'-11h50' N03 Bài 2   N07 Bài 2   N11 Bài 2   N03 Bài 7   N06 Bài 7  
07h35'-11h50' N04 Bài 3   N08 Bài 3   N12 Bài 3   N01 Bài 8   N04 Bài 8  
07h35'-11h50'   Bài 4     Bài 4     Bài 4              
07h35'-11h50' N01 Bài 5   N05 Bài 5   N09 Bài 5              
 
Tuần 6 07h35'-11h50' Thứ 2
30/9/2019
N03 Bài 1   Thứ 3 01/10/2019 N07 Bài 1   Thứ 4
02/10/2019
N11 Bài 1   Thứ 5
03/10/2019
N03 Bài 6   Thứ 6
04/10/2019
N06 Bài 6  
07h35'-11h50' N04 Bài 2   N08 Bài 2   N12 Bài 2   N01 Bài 7   N04 Bài 7  
07h35'-11h50'   Bài 3     Bài 3     Bài 3   N02 Bài 8   N05 Bài 8  
07h35'-11h50' N01 Bài 4   N05 Bài 4   N09 Bài 4              
07h35'-11h50' N02 Bài 5   N06 Bài 5   N10 Bài 5              
 
Tuần 7 07h35'-11h50' Thứ 2
07/10/2019
N04 Bài 1   Thứ 3 08/10/2019 N08 Bài 1   Thứ 4
09/10/2019
N12 Bài 1   Thứ 5
10/10/2019
N07 phổ biến
+
Tài liệu TN
  Thứ 6
11/10/2019
N10 phổ biến
+
Tài liệu TN
 
07h35'-11h50'   Bài 2     Bài 2     Bài 2   N08   N11  
07h35'-11h50' N01 Bài 3   N05 Bài 3   N09 Bài 3   N09   N12  
07h35'-11h50' N02 Bài 4   N06 Bài 4   N10 Bài 4          
07h35'-11h50' N03 Bài 5   N07 Bài 5   N11 Bài 5          
 
Tuần 8 07h35'-11h50' Thứ 2
14/10/2019
  Bài 1   Thứ 3
15/10/2019
  Bài 1   Thứ 4
16/10/2019
  Bài 1   Thứ 5
17/10/2019
N07 Bài 6   Thứ 6
18/10/2019
N10 Bài 6  
07h35'-11h50' N01 Bài 2   N05 Bài 2   N09 Bài 2   N08 Bài 7   N11 Bài 7  
07h35'-11h50' N02 Bài 3   N06 Bài 3   N10 Bài 3   N09 Bài 8   N12 Bài 8  
07h35'-11h50' N03 Bài 4   N07 Bài 4   N11 Bài 4              
07h35'-11h50' N04 Bài 5   N08 Bài 5   N12 Bài 5              
 
Tuần 9 07h30 Thứ 2
21/10/2019
      Thứ 3
22/10/2019
      Thứ 4
23/10/2019
      Thứ 5
24/10/2019
N08 Bài 6   Thứ 6
25/10/2019
N11 Bài 6  
            N09 Bài 7   N12 Bài 7  
            N07 Bài 8   N10 Bài 8  
                       
                       
 
Tuần 11 07h35'-11h50' Thứ 2
04/11/2019
N13 phổ biến
+
Tài liệu TN
  Thứ 3
05/11/2019
N16 phổ biến
+
Tài liệu TN
  Thứ 4
06/11/2019
N20 phổ biến
+
Tài liệu TN
  Thứ 5
07/11/2019
N09 Bài 6   Thứ 6
08/11/2019
N12 Bài 6  
07h35'-11h50' N14   N17   N21   N07 Bài 7   N10 Bài 7  
07h35'-11h50' N15   N18   N22   N08 Bài 8   N11 Bài 8  
07h35'-11h50'     N19   N23              
07h35'-11h50'                        
 
Tuần 12 07h35'-11h50' Thứ 2
11/11/2019
N13 Bài 1   Thứ 3 12/11/2019 N16 Bài 1 Minh Thứ 4
13/11/2019
N20 Bài 1   Thứ 5
14/11/2019
N13 phổ biến
+
Tài liệu TN
  Thứ 6
15/11/2019
N16 phổ biến
+
Tài liệu TN
 
07h35'-11h50' N14 Bài 2   N17 Bài 2 Hoa N21 Bài 2   N14   N17  
07h35'-11h50' N15 Bài 3   N18 Bài 3 Minh N22 Bài 3   N15      
07h35'-11h50'   Bài 4   N19 Bài 4 Minh N23 Bài 4          
07h35'-11h50'   Bài 5     Bài 5 Hoa              
 
Tuần 13 07h35'-11h50' Thứ 2
18/11/2019
N14 Bài 1   Thứ 3 19/11/2019 N17 Bài 1   Thứ 4
27/11/2019
N21 Bài 1   Thứ 5
21/11/2019
N13 Bài 6   Thứ 6
22/11/2019
N16 Bài 6  
07h35'-11h50' N15 Bài 2   N18 Bài 2   N22 Bài 2   N14 Bài 7   N17 Bài 7  
07h35'-11h50'   Bài 3   N19 Bài 3   N23 Bài 3   N15 Bài 8     Bài 8  
07h35'-11h50'   Bài 4     Bài 4     Bài 4              
07h35'-11h50' N13 Bài 5   N16 Bài 5   N20 Bài 5              
 
Tuần 14 07h35'-11h50' Thứ 2
25/11/2019
N15 Bài 1   Thứ 3 26/11/2019 N18 Bài 1   Thứ 4
27/11/2019
N22 Bài 1   Thứ 5
28/11/2019
N14 Bài 6   Thứ 6
29/11/2019
N17 Bài 6  
07h35'-11h50'   Bài 2   N19 Bài 2   N23 Bài 2   N15 Bài 7     Bài 7  
07h35'-11h50'   Bài 3     Bài 3     Bài 3   N13 Bài 8   N16 Bài 8  
07h35'-11h50' N13 Bài 4   N16 Bài 4   N20 Bài 4              
07h35'-11h50' N14 Bài 5   N17 Bài 5   N21 Bài 5              
 
Tuần 15 07h35'-11h50' Thứ 2
02/12/2019
  Bài 1   Thứ 3 04/12/2019 N19 Bài 1   Thứ 4
05/12/2019
N23 Bài 1   Thứ 5
06/12/2019
N15 Bài 6   Thứ 6
07/12/2019
  Bài 6  
07h35'-11h50'   Bài 2     Bài 2     Bài 2   N13 Bài 7   N16 Bài 7  
07h35'-11h50' N13 Bài 3   N16 Bài 3   N20 Bài 3   N14 Bài 8   N17 Bài 8  
07h35'-11h50' N14 Bài 4   N17 Bài 4   N21 Bài 4              
07h35'-11h50' N15 Bài 5   N18 Bài 5   N22 Bài 5              
 
Tuần 16 07h35'-11h50' Thứ 2
09/12/2019
  Bài 1   Thứ 3
10/12/2019
  Bài 1   Thứ 4
11/12/2019
  Bài 1                  
07h35'-11h50' N13 Bài 2   N16 Bài 2   N20 Bài 2                  
07h35'-11h50' N14 Bài 3   N17 Bài 3   N21 Bài 3                  
07h35'-11h50' N15 Bài 4   N18 Bài 4   N22 Bài 4                  
07h35'-11h50'   Bài 5   N19 Bài 5   N23 Bài 5                  
                                           
Chú ý:                                        
* Thứ 2, 3, 4: Các nhóm thí nghiệm Học phần QTTB I (Mã HP: CH3480)                  
* Thứ 5. 6: Các nhóm thí nghiệm Học phần QTTB II (Mã HP: CH3490)                  
                                           
                                           
                        BỘ MÔN QUÁ TRÌNH - THIẾT BỊ CNHH & TP    
 

Lịch nộp đồ án môn học CH3440, CH3441, CH3442, CH4390 kỳ 2018.2

Thời gian: 15h00 - 17h00 ngày 24/5/2019

Địa điểm: C4 - 109

Lưu ý: Sinh viên ghi tên mình và giáo viên hướng dẫn ở bên ngoài 2 đầu bản vẽ. Bìa thuyết minh không đóng giấy bóng kính.

 
  • «
  •  Start 
  •  Prev 
  •  1 
  •  2 
  •  3 
  •  4 
  •  Next 
  •  End 
  • »
Page 1 of 4
You are here: Home News & Events